FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Paderborn 07 vs Preuben Munster, 00h30 ngày 15/02
SC Paderborn 07
-0.75 0.70
+0.75 1.10
2.5 0.73
u 1.05
1.50
5.50
3.80
-0.25 0.70
+0.25 1.00
1 0.80
u 1.00
Hạng 2 Đức » 1
KQBD SC Paderborn 07 vs Preuben Munster hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Preuben Munster, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Paderborn 07 vs Preuben Munster, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Paderborn 07 vs Preuben Munster hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Paderborn 07 vs Preuben Munster
Ra sân: Sebastian Klaas
Mikkel Kirkeskov
Joshua Mees
Ra sân: Adriano Grimaldi
Ra sân: Sven Michel
Charalampos MakridisRa sân: Joshua Mees
Kiến tạo: Filip Bilbija
Holmbert Aron FridjonssonRa sân: Luca Bazzoli
Yassine BouchamaRa sân: Jorrit Hendrix
Ra sân: Marvin Mehlem
Torge Paetow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Paderborn 07 VS Preuben Munster
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Paderborn 07 vs Preuben Munster
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 22 | 6.17 | |
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 10 | 52.63% | 4 | 2 | 36 | 7.02 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 41 | 7.32 | |
| 30 | Markus Schubert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 30 | 7.32 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 4 | 69 | 7.35 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 4 | 38 | 31 | 81.58% | 11 | 3 | 74 | 7.96 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 36 | 6.09 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.56 | |
| 24 | Casper Terho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.51 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 1 | 53 | 6.42 | |
| 22 | Mattes Hansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 7.17 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 54 | 7.33 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 1 | 5 | 87 | 7.88 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 69 | 7.83 |
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Florian Pickel | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 1 | 51 | 6.38 | |
| 31 | Holmbert Aron Fridjonsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 3 | 9 | 6.27 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 64 | 6.47 | |
| 4 | David Kinsombi | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 45 | 6.13 | |
| 16 | Torge Paetow | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 3 | 82 | 6.53 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 40 | 6.13 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 32 | Luca Bazzoli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 47 | 6.49 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 64 | 6.32 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 5 | 37 | 6.73 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 2 | 65 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

