FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Paderborn 07 vs Schalke 04, 23h30 ngày 29/09
SC Paderborn 07
-0.25 0.82
+0.25 0.98
3.25 0.90
u 0.80
2.04
2.75
3.90
-0 0.82
+0 1.05
1.25 0.81
u 0.89
Hạng 2 Đức » 1
KQBD SC Paderborn 07 vs Schalke 04 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Schalke 04, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Paderborn 07 vs Schalke 04, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Paderborn 07 vs Schalke 04 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Paderborn 07 vs Schalke 04
Kiến tạo: Sebastian Klaas
Cedric Brunner
Lino TempelmannRa sân: Paul Seguin
Yusuf KabadayiRa sân: Thomas Ouwejan
Tobias MohrRa sân: Bryan Lasme
Dominick DrexlerRa sân: Assan Ouédraogo
Marco Kaminski
Kenan KaramanRa sân: Derry John Murkin
Ra sân: Sebastian Klaas
Kiến tạo: Niclas Nadj
Ra sân: Felix Platte
Ron Schallenberg
Ra sân: Adriano Grimaldi
Ra sân: Kai Klefisch
Ra sân: Marco Schuster
3 - 1 Yusuf Kabadayi Kiến tạo: Sebastian Polter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Paderborn 07 VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Paderborn 07 vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Adriano Grimaldi | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.25 | |
| 15 | Tobias Muller | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 6 | Marco Schuster | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 7.05 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 36 | Felix Platte | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.21 | |
| 23 | Raphael Obermair | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 16 | 6.33 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 27 | Kai Klefisch | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.65 | |
| 22 | Mattes Hansen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 23 | 6.24 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Langer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 20 | 6.74 | |
| 40 | Sebastian Polter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 5.89 | |
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 48 | 6.84 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 36 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 7 | Paul Seguin | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 1 | 50 | 6.73 | |
| 27 | Cedric Brunner | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 31 | 6.76 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 6.25 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.78 | |
| 5 | Derry John Murkin | Defender | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 43 | Assan Ouédraogo | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

