FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Paderborn 07 vs VfL Osnabruck, 23h30 ngày 04/08
SC Paderborn 07
-0.75 0.84
+0.75 0.96
3.25 0.88
u 0.82
1.64
4.00
4.00
-0.25 0.84
+0.25 1.01
1.25 0.84
u 0.86
Hạng 2 Đức » 1
KQBD SC Paderborn 07 vs VfL Osnabruck hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs VfL Osnabruck, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Paderborn 07 vs VfL Osnabruck, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Paderborn 07 vs VfL Osnabruck hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Paderborn 07 vs VfL Osnabruck
Kiến tạo: Max Kruse
Christian ContehRa sân: Noel Niemann
Dave GnaaseRa sân: Robert Tesche
Charalampos MakridisRa sân: Kwasi Okyere Wriedt
Ra sân: David Kinsombi
Lars KehlRa sân: Lukas Kunze
John VerhoekRa sân: Erik Engelhardt
Ra sân: Laurin Curda
1 - 1 Florian Kleinhansl
Ra sân: Marco Schuster
Ra sân: Sirlord Conteh
Ra sân: Florent Muslija
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Paderborn 07 VS VfL Osnabruck
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Paderborn 07 vs VfL Osnabruck
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Max Kruse | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 14 | 6.41 | |
| 15 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 2 | 45 | 6.59 | |
| 8 | David Kinsombi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.42 | |
| 6 | Marco Schuster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 28 | 6.55 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.98 | |
| 11 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.97 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 44 | 6.49 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 51 | 6.68 | |
| 19 | Kimberly Ezekwem | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 17 | Laurin Curda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 2 | 29 | 6.64 |
VfL Osnabruck
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Tesche | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.59 | |
| 10 | Kwasi Okyere Wriedt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.56 | |
| 1 | Lennart Grill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 6 | Maximilian Thalhammer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 7 | Noel Niemann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 25 | Niklas Wiemann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 16 | 6.55 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 9 | Erik Engelhardt | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 11 | 6.41 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 23 | 6.81 | |
| 16 | Henry Rorig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 13 | Lukas Kunze | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

