FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Telstar vs NEC Nijmegen, 22h30 ngày 13/12
SC Telstar
+0.25 0.90
-0.25 0.88
3.25 0.97
u 0.75
2.65
2.12
3.63
-0 0.90
+0 0.70
1.25 0.83
u 0.87
3.2
2.52
2.33
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD SC Telstar vs NEC Nijmegen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Telstar vs NEC Nijmegen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Telstar vs NEC Nijmegen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Telstar vs NEC Nijmegen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Telstar vs NEC Nijmegen
Tjaronn Chery
Kiến tạo: Tyrese Noslin
Basar Onal
1 - 1 Bryan Linssen Kiến tạo: Basar Onal
Kento ShiogaiRa sân: Koki Ogawa
Virgil MisidjanRa sân: Basar Onal
Kiến tạo: Nils Rossen
Vito van CrooijRa sân: Tjaronn Chery
Jetro WillemsRa sân: Philippe Sandler
Brayann PereiraRa sân: Sami Ouaissa
2 - 2 Kento Shiogai Kiến tạo: Kodai Sano
Ra sân: Patrick Brouwer
Ra sân: Soufiane Hetli
Ra sân: Jochem Ritmeester van de Kamp
Ra sân: Tyrese Noslin
Brayann Pereira No goal (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Telstar VS NEC Nijmegen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Telstar vs NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Telstar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Bakker | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 36 | 6.25 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 41 | 8.91 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 30 | Kay Tejan | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Nils Rossen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.81 | |
| 27 | Patrick Brouwer | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 39 | 7.39 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 35 | 6.95 | |
| 9 | Milan Zonneveld | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 8 | Tyrone Owusu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 14 | Neville Ogidi Nwankwo | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 23 | 6.15 |
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 41 | 5.82 | |
| 30 | Bryan Linssen | Forward | 2 | 2 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 7.73 | |
| 15 | Jetro Willems | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 7 | Virgil Misidjan | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 14 | Eli Dasa | Defender | 2 | 0 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 1 | 70 | 5.65 | |
| 32 | Vito van Crooij | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 18 | Koki Ogawa | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 4 | 22 | 6.97 | |
| 3 | Philippe Sandler | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 61 | 5.55 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 2 | 69 | 7.63 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 0 | 64 | 6.58 | |
| 2 | Brayann Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 23 | Kodai Sano | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 46 | 7.23 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 2 | 40 | 6.62 | |
| 11 | Basar Onal | Forward | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 0 | 40 | 6.82 | |
| 24 | Deveron Fonville | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 2 | 77 | 6.7 | |
| 9 | Kento Shiogai | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

