FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SC Telstar vs PEC Zwolle, 01h00 ngày 16/08
SC Telstar
-0 0.82
+0 0.98
2.75 0.86
u 0.84
2.37
2.57
3.31
-0 0.82
+0 0.90
1 0.70
u 1.00
2.97
3.05
2.05
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD SC Telstar vs PEC Zwolle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SC Telstar vs PEC Zwolle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SC Telstar vs PEC Zwolle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SC Telstar vs PEC Zwolle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SC Telstar vs PEC Zwolle
0 - 1 Koen Kostons Kiến tạo: Kaj de Rooij
Kaj de Rooij
Ra sân: Soufiane Hetli
Ryan Thomas
0 - 2 Koen Kostons Kiến tạo: Kaj de Rooij
Dylan Mbayo
Eliano ReijndersRa sân: Dylan Mbayo
Ra sân: Jeff Hardeveld
Ra sân: Devon Koswal
Ra sân: Milan Zonneveld
Gabriel ReizigerRa sân: Thijs Oosting
Thomas BuitinkRa sân: Koen Kostons
Ra sân: Nils Rossen
Damian van der HaarRa sân: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Jadiel Pereira da GamaRa sân: Sheral Floranus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SC Telstar VS PEC Zwolle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SC Telstar vs PEC Zwolle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Telstar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Dion Malone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 6 | Danny Bakker | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 3 | 96 | 7.2 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 8 | 1 | 57 | 7.4 | |
| 16 | Dylan Mertens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 5 | Nigel Nwankwo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 17 | Nils Rossen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 27 | Patrick Brouwer | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 18 | Remi van Ekeris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Tiền vệ phải | 4 | 4 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 19 | Sebastiaan Hagedoorn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 5 | 0 | 77 | 6.2 | |
| 9 | Milan Zonneveld | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 0 | 18 | 5.4 | |
| 8 | Tyrone Owusu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 21 | Devon Koswal | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 46 | 5.7 |
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 66 | 7.7 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 37 | 8.3 | |
| 29 | Thomas Buitink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 3 | 79 | 8 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 25 | Thijs Oosting | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 32 | 7.5 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 76 | 7.7 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 20 | Gabriel Reiziger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

