FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs Bayer Leverkusen, 20h30 ngày 01/04
Schalke 04
+0.5 1.00
-0.5 0.86
2.5 0.90
u 0.90
3.75
1.88
3.20
+0.25 1.00
-0.25 1.00
1 0.84
u 0.96
Bundesliga » 1
KQBD Schalke 04 vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Schalke 04 vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Schalke 04 vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Schalke 04 vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Bayer Leverkusen
Exequiel Palacios
Ra sân: Dominick Drexler
0 - 1 Jeremie Frimpong Kiến tạo: Moussa Diaby
0 - 2 Florian Wirtz Kiến tạo: Amine Adli
Ra sân: Michael Frey
Kerem DemirbayRa sân: Exequiel Palacios
Sardar AzmounRa sân: Amine Adli
Ra sân: Tom Krauss
Ra sân: Rodrigo Zalazar
Callum Hudson-OdoiRa sân: Jeremie Frimpong
Mitchel BakkerRa sân: Piero Hincapie
Daley SinkgravenRa sân: Kerem Demirbay
0 - 3 Sardar Azmoun Kiến tạo: Moussa Diaby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 41 | 6.99 | |
| 9 | Simon Terodde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 6 | 57 | 5.89 | |
| 24 | Dominick Drexler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 20 | 6.52 | |
| 26 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 6.25 | |
| 33 | Eder Fabian Alvarez Balanta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 30 | 5.9 | |
| 11 | Marius Bulter | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 9 | 1 | 48 | 6.64 | |
| 27 | Cedric Brunner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 1 | 0 | 58 | 5.7 | |
| 20 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 29 | Tobias Mohr | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 30 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 48 | 5.74 | |
| 6 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 35 | 6.38 | |
| 3 | Leo Greiml | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 3 | 47 | 6.25 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 11 | 1 | 42 | 6.47 | |
| 41 | Henning Matriciani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 0 | 56 | 6.76 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 1 | 43 | 7.01 | |
| 10 | Kerem Demirbay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 43 | 7.55 | |
| 9 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 7.15 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 48 | 7.51 | |
| 22 | Daley Sinkgraven | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 52 | 6.84 | |
| 5 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 17 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 0 | 39 | 7.62 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 66 | 8.11 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 40 | 7.11 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 4 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 1 | 63 | 8.51 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 57 | 7.29 | |
| 27 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 6 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 59 | 9.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

