FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs Borussia Dortmund, 00h30 ngày 12/03
Schalke 04
+0.5 1.02
-0.5 0.84
2.75 1.00
u 0.80
3.55
1.84
3.65
+0.25 1.02
-0.25 0.90
1.25 1.15
u 0.65
Bundesliga » 1
KQBD Schalke 04 vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Schalke 04 vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Schalke 04 vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Schalke 04 vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Borussia Dortmund
0 - 1 Nico Schlotterbeck Kiến tạo: Raphael Guerreiro
Kiến tạo: Michael Frey
1 - 2 Raphael Guerreiro Kiến tạo: Emre Can
Ra sân: Rodrigo Zalazar
Mahmoud DahoudRa sân: Jamie Bynoe-Gittens
Ra sân: Tom Krauss
Ra sân: Michael Frey
Ra sân: Mehmet Can Aydin
Kiến tạo: Marius Bulter
Giovanni ReynaRa sân: Donyell Malen
Anthony ModesteRa sân: Sebastien Haller
Emre Can
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 9 | Simon Terodde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 32 | 64% | 0 | 2 | 65 | 6.99 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 26 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 33 | Eder Fabian Alvarez Balanta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.54 | |
| 11 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 11 | 6 | 54.55% | 6 | 1 | 40 | 8.01 | |
| 27 | Cedric Brunner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 51 | 6.29 | |
| 29 | Tobias Mohr | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 8 | 6.68 | |
| 30 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 2 | 41 | 6.07 | |
| 6 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 21 | 6.39 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 23 | 5.76 | |
| 25 | Moritz Jenz | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 3 | 42 | 6.6 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 41 | Henning Matriciani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 42 | 6.42 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 4 | 84 | 7.55 | |
| 20 | Anthony Modeste | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 3 | 62 | 7.23 | |
| 9 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 13 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 5 | 3 | 3 | 53 | 47 | 88.68% | 4 | 1 | 72 | 8.41 | |
| 33 | Alexander Niklas Meyer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 53 | 6.34 | |
| 8 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 4 | 0 | 102 | 7.52 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 2 | 71 | 6.06 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 53 | 8.19 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 2 | 90 | 7.53 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 22 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 0 | 87 | 6.9 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 27 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

