FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig, 01h30 ngày 04/08
Schalke 04
-0.5 0.88
+0.5 1.00
2.5 0.62
u 1.20
1.94
3.20
3.55
-0.25 0.88
+0.25 0.93
1.25 1.10
u 0.70
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig
Kiến tạo: Justin Heekeren
2 - 1 Kevin Ehlers Kiến tạo: Sven Kohler
Rayan Philippe
Levente SzaboRa sân: Sidney Raebiger
Fabio Di Michele SanchezRa sân: Leon Bell Bell
Ra sân: Janik Bachmann
Ra sân: Tobias Mohr
Ra sân: Mehmet Can Aydin
Kiến tạo: Ron Schallenberg
Walid Ould ChikhRa sân: Fabio Kaufmann
Christian ContehRa sân: Kevin Ehlers
Walid Ould Chikh
Kiến tạo: Paul Seguin
Robert IvanovRa sân: Rayan Philippe
Ra sân: Tomas Kalas
Ra sân: Kenan Karaman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Eintracht Braunschweig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Eintracht Braunschweig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 3 | 57 | 7 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 57 | 50 | 87.72% | 6 | 3 | 72 | 8.3 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 4 | 34 | 6.9 | |
| 29 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 30 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 9 | Moussa Sylla | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 2 | 36 | 8.1 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 48 | 96% | 0 | 4 | 61 | 7.5 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 17 | Adrian Tobias Gantenbein | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 15 | Emil Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 52 | 35 | 67.31% | 0 | 0 | 63 | 7.8 |
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 5 | 56 | 6.1 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 4 | 66 | 6.2 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 1 | Lennart Grill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 44 | 5.7 | |
| 5 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 40 | 7.3 | |
| 32 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 50 | 40 | 80% | 3 | 2 | 71 | 7.5 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 37 | Sidney Raebiger | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 10 | Walid Ould Chikh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 25 | Sanoussy Ba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 4 | 1 | 11 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

