FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs FC Koln, 18h30 ngày 01/09
Schalke 04
+0.25 0.98
-0.25 0.88
3.25 0.96
u 0.74
2.73
2.08
3.80
+0.25 0.98
-0.25 1.10
1.25 0.84
u 0.86
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Schalke 04 vs FC Koln hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Schalke 04 vs FC Koln, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Schalke 04 vs FC Koln, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Schalke 04 vs FC Koln hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs FC Koln
0 - 1 Damion Downs Kiến tạo: Dejan Ljubicic
0 - 2 Linton Maina Kiến tạo: Damion Downs
Ra sân: Ilyes Hamache
0 - 3 Tim Lemperle Kiến tạo: Leart Paqarada
Julian Pauli
Ra sân: Paul Seguin
Ra sân: Adrian Tobias Gantenbein
Eric Martel
Elias BakatukandaRa sân: Dominique Heintz
Elias Bakatukanda
Steffen TiggesRa sân: Tim Lemperle
Jan Thielmann
Ra sân: Tobias Mohr
Luca WaldschmidtRa sân: Damion Downs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Amin Younes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 31 | 7.4 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 8 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 29 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 6 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 9 | Moussa Sylla | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 18 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 72 | 6.5 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 3 | 3 | 50 | 6.3 | |
| 22 | Ibrahima Cisse | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 17 | Adrian Tobias Gantenbein | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 7 | |
| 24 | Ilyes Hamache | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 49 | 6.5 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 33 | 7.6 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 35 | 7.5 | |
| 29 | Jan Thielmann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 5 | 31 | 7.3 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 3 | 28 | 6.7 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 40 | 7.6 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 42 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 3 | 25 | 6.7 | |
| 38 | Elias Bakatukanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 24 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 34 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

