FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs Greuther Furth, 00h30 ngày 16/12
Schalke 04 1
-0.25 0.88
+0.25 0.98
2.75 0.85
u 0.85
2.16
2.72
3.63
-0 0.88
+0 1.07
1.25 0.98
u 0.72
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Schalke 04 vs Greuther Furth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Schalke 04 vs Greuther Furth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Schalke 04 vs Greuther Furth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Schalke 04 vs Greuther Furth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Greuther Furth
Kiến tạo: Blendi Idrizi
Gideon Jung
1 - 1 Branimir Hrgota
Ra sân: Keke Topp
Kerim CalhanogluRa sân: Oussama Haddadi
Ra sân: Cedric Brunner
Kiến tạo: Derry John Murkin
Dennis SrbenyRa sân: Armindo Sieb
Jomaine ConsbruchRa sân: Robert Wagner
2 - 2 Simon Asta

Oualid MhamdiRa sân: Branimir Hrgota
Lukas PetkovRa sân: Gideon Jung
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Greuther Furth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Greuther Furth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 23 | 6.96 | |
| 9 | Simon Terodde | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 19 | 6.43 | |
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 40 | 6.79 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 7 | Paul Seguin | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 27 | Cedric Brunner | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 31 | 6.89 | |
| 29 | Tobias Mohr | Defender | 4 | 3 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 5 | Derry John Murkin | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.68 | |
| 18 | Blendi Idrizi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 34 | 6.92 | |
| 42 | Keke Topp | Forward | 2 | 2 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 7.56 |
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 37 | Julian Green | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 42 | 6.42 | |
| 23 | Gideon Jung | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 18 | 6 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 54 | 6.24 | |
| 2 | Simon Asta | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 4 | Damian Michalski | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 45 | 6.56 | |
| 19 | Tim Lemperle | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 30 | Armindo Sieb | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 22 | Robert Wagner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 40 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

