FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs Hannover 96, 18h00 ngày 28/10
Schalke 04
-0.25 1.00
+0.25 0.80
3 0.90
u 0.80
2.20
2.88
3.60
-0 1.00
+0 0.98
1.25 0.95
u 0.75
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Schalke 04 vs Hannover 96 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Schalke 04 vs Hannover 96, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Schalke 04 vs Hannover 96, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Schalke 04 vs Hannover 96 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Hannover 96
Kiến tạo: Kenan Karaman
1 - 1 Enzo Leopold Kiến tạo: Derrick Kohn
Ra sân: Dominick Drexler
Ra sân: Bryan Lasme
Kiến tạo: Assan Ouédraogo
Sei MuroyaRa sân: Jannik Dehm
Nicolo TresoldiRa sân: Louis Schaub
Kiến tạo: Derry John Murkin
Ra sân: Tobias Mohr
Brooklyn Kevin EzehRa sân: Derrick Kohn
Christopher ScottRa sân: Bright Akwo Arrey-Mbi
Sebastian ErnstRa sân: Cedric Teuchert
Fabian Kunze
3 - 2 Marcel Halstenberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Hannover 96
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 24 | Dominick Drexler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 4 | 33 | 7.03 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 20 | 7.06 | |
| 29 | Tobias Mohr | Defender | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 10 | Lino Tempelmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 7.37 | |
| 5 | Derry John Murkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 41 | Henning Matriciani | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 3 | 15 | 6.48 |
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 37 | 6.06 | |
| 11 | Louis Schaub | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 32 | Andreas Voglsammer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 20 | Jannik Dehm | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 26 | 5.86 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 28 | 6.33 | |
| 18 | Derrick Kohn | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 1 | 30 | 6.27 | |
| 4 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 1 | 33 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

