FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs Hansa Rostock, 18h00 ngày 11/05
Schalke 04
-0.5 1.00
+0.5 0.85
3 0.91
u 0.79
1.96
3.15
3.50
-0.25 1.00
+0.25 0.75
1.25 0.96
u 0.74
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Schalke 04 vs Hansa Rostock hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Schalke 04 vs Hansa Rostock, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Schalke 04 vs Hansa Rostock, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Schalke 04 vs Hansa Rostock hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Hansa Rostock
Kiến tạo: Thomas Ouwejan
Kai Proger
1 - 1 Sarpreet Singh Kiến tạo: Kai Proger
Ra sân: Thomas Ouwejan
Juan Jose Perea MendozaRa sân: Kai Proger
Patrick StraussRa sân: Nico Neidhart
Oliver HusingRa sân: Sebastian Vasiliadis
Sarpreet Singh
Sarpreet Singh Card changed
Ra sân: Ibrahima Cisse
Kevin SchumacherRa sân: Jonas David
Jose Francisco Dos Santos JuniorRa sân: Janik Bachmann
Ra sân: Assan Ouédraogo
Ra sân: Simon Terodde
Ra sân: Keke Topp
Patrick Strauss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Hansa Rostock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Hansa Rostock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Danny Latza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 9 | Simon Terodde | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 29 | 6.84 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 4 | 71 | 6.71 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 32 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 29 | 54.72% | 0 | 0 | 62 | 6.33 | |
| 7 | Paul Seguin | Defender | 2 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 12 | 1 | 61 | 7.75 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Defender | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 1 | 33 | 6.99 | |
| 29 | Tobias Mohr | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 37 | 6.55 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 3 | 65 | 6.89 | |
| 22 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 4 | 51 | 7.06 | |
| 51 | Sloot Steven Van Der | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 1 | 70 | 6.06 | |
| 41 | Henning Matriciani | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 42 | Keke Topp | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 25 | 6.63 | |
| 17 | Yusuf Kabadayi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 43 | Assan Ouédraogo | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 31 | 6.79 |
Hansa Rostock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 4 | Damian RoBbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 5 | 40 | 6.28 | |
| 5 | Oliver Husing | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 5 | 6.24 | |
| 9 | Kai Proger | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.62 | |
| 7 | Nico Neidhart | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 26 | Janik Bachmann | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 20 | 11 | 55% | 0 | 5 | 32 | 6.73 | |
| 24 | Patrick Strauss | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 21 | 5.95 | |
| 14 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 14 | 50% | 4 | 6 | 51 | 6.79 | |
| 28 | Sarpreet Singh | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 1 | 32 | 6.19 | |
| 21 | Alexander Rossipal | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 1 | 4 | 44 | 6.67 | |
| 19 | Sebastian Vasiliadis | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 49 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.17 | |
| 17 | Jonas David | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 31 | 6.47 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 2 | 47 | 6.39 | |
| 18 | Juan Jose Perea Mendoza | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.29 | |
| 13 | Kevin Schumacher | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

