FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs Holstein Kiel, 23h30 ngày 25/08
Schalke 04 1
-0.5 0.94
+0.5 0.86
2.5 1.15
u 0.50
1.94
2.85
4.05
-0 0.94
+0 1.20
1.5 1.40
u 0.25
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Schalke 04 vs Holstein Kiel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Schalke 04 vs Holstein Kiel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Schalke 04 vs Holstein Kiel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Schalke 04 vs Holstein Kiel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Holstein Kiel
0 - 1 Benedikt Pichler
Ra sân: Keke Topp
Philipp Sander
Ra sân: Thomas Ouwejan
Ra sân: Paul Seguin
0 - 2 Shuto Machino Kiến tạo: Tom Rothe
Timo BeckerRa sân: Finn Dominik Porath
Lewis HoltbyRa sân: Steven Skrzybski
Nicolai RembergRa sân: Shuto Machino
Holmbert Aron FridjonssonRa sân: Benedikt Pichler
Ra sân: Danny Latza
Ra sân: Assan Ouédraogo
Aurel WagbeRa sân: Tom Rothe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Holstein Kiel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Danny Latza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 9 | Simon Terodde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 3 | 13 | 6.46 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 27 | 6.1 | |
| 32 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 25 | Timo Baumgartl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 38 | 6.11 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 2 | 30 | 5.27 | |
| 10 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 41 | Henning Matriciani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 39 | 6.24 | |
| 42 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 43 | Assan Ouédraogo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 25 | 6.63 |
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.98 | |
| 15 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 2 | 18 | 6.86 | |
| 4 | Patrick Erras | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.62 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 28 | 6.57 | |
| 13 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 5 | 27 | 7.57 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 23 | 6.82 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.38 | |
| 6 | Marko Ivezic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 18 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 34 | Kleine-Bekel C. N. | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 27 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

