FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs Kaiserslautern, 00h30 ngày 30/11
Schalke 04
-0.25 0.82
+0.25 0.98
2.5 0.62
u 1.20
2.10
2.80
3.60
-0.25 0.82
+0.25 0.68
1.25 1.03
u 0.78
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Schalke 04 vs Kaiserslautern hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Schalke 04 vs Kaiserslautern, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Schalke 04 vs Kaiserslautern, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Schalke 04 vs Kaiserslautern hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Kaiserslautern
0 - 1 Ragnar Ache Kiến tạo: Filip Kaloc
Aremu Afeez
Kenny Prince RedondoRa sân: Ragnar Ache
Almamy ToureRa sân: Aremu Afeez
0 - 2 Daniel Hanslik Kiến tạo: Luca Sirch
Ra sân: Moussa Sylla
Ra sân: Ron Schallenberg
Filip Kaloc
0 - 3 Daisuke Yokota Kiến tạo: Daniel Hanslik
Ra sân: Janik Bachmann
Ra sân: Max Gruger
Marlon RitterRa sân: Daisuke Yokota
Kenny Prince Redondo
Ra sân: Amin Younes
Jan GyamerahRa sân: Jan Elvedi
Richmond TachieRa sân: Daniel Hanslik
Florian Kleinhansl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Kaiserslautern
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Kaiserslautern
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 48 | 72.73% | 0 | 9 | 79 | 6.85 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 3 | 69 | 6.13 | |
| 8 | Amin Younes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 42 | 29 | 69.05% | 1 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 38 | 6.03 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 16 | 12 | 75% | 7 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 5 | 37 | 6.36 | |
| 30 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 23 | 5.85 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.21 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 33 | 6.03 | |
| 27 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.36 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 47 | 6.24 | |
| 37 | Max Gruger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 44 | 5.98 | |
| 31 | Taylan Bulut | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 62 | 5.89 |
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 32 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.46 | |
| 6 | Almamy Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 21 | 6.57 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 46 | 7.09 | |
| 27 | Frank Ronstadt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 2 | 55 | 7.33 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 7.19 | |
| 23 | Aremu Afeez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 6.64 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 35 | 7.38 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 2 | 36 | 8.02 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 25 | 45.45% | 0 | 0 | 68 | 7.68 | |
| 29 | Richmond Tachie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 62 | 7.17 | |
| 2 | Boris Tomiak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 54 | 7.66 | |
| 41 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 38 | 7.88 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 1 | 1 | 3 | 39 | 28 | 71.79% | 4 | 1 | 57 | 7.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

