FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs Karlsruher SC, 19h30 ngày 16/02
Schalke 04
-0.5 0.93
+0.5 0.93
2.5 0.57
u 1.30
1.94
3.30
3.50
-0.25 0.93
+0.25 0.78
1.25 1.00
u 0.80
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Schalke 04 vs Karlsruher SC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Schalke 04 vs Karlsruher SC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Schalke 04 vs Karlsruher SC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Schalke 04 vs Karlsruher SC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Karlsruher SC
1 - 1 Leon Jensen
Kiến tạo: Marco Kaminski
Lilian EgloffRa sân: Leon Jensen
Louey Ben FarhatRa sân: Mikkel Kaufmann Sorensen
Ra sân: Pape Meissa Ba
Ra sân: Mehmet Can Aydin
Ra sân: Tobias Mohr
Luca PfeifferRa sân: Nicolai Rapp
Lasse GuntherRa sân: Rafael Pedrosa
Robin BormuthRa sân: Marcel Franke
Dzenis Burnic
Ra sân: Paul Seguin
Ra sân: Janik Bachmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Karlsruher SC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Karlsruher SC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 60 | 6.64 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 3 | 0 | 50 | 6.55 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 7.12 | |
| 29 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 5 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 36 | 6.07 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 3 | 33 | 6.71 | |
| 10 | Pape Meissa Ba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 7.05 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 31 | Taylan Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.02 |
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 3 | 26 | 6.31 | |
| 17 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 28 | 6.23 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.96 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 31 | 5.81 | |
| 14 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.31 | |
| 1 | Max Wei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 36 | Rafael Pedrosa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

