FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs Nurnberg, 19h30 ngày 14/12
Schalke 04
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.5 0.83
u 0.89
1.88
3.55
3.20
-0.25 0.90
+0.25 0.80
1 0.77
u 0.93
2.25
4.45
2.13
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Schalke 04 vs Nurnberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Schalke 04 vs Nurnberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Schalke 04 vs Nurnberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Schalke 04 vs Nurnberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Nurnberg
Luka Lochoshvili
Ra sân: Christopher Antwi-Adjej
Ra sân: Mika Wallentowitz
Kiến tạo: Kenan Karaman
Artem StepanovRa sân: Finn Ole Becker
Ra sân: Ron Schallenberg
Ra sân: Hasan Kurucay
Ra sân: Vitalie Becker
Adam Markhiev
Tom BaackRa sân: Tim Drexler
Piet ScobelRa sân: Adriano Grimaldi
Rafael Lubach
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Nurnberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.66 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 3 | 28 | 6.67 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 32 | 6.65 | |
| 18 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.12 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 33 | Vitalie Becker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 43 | Mertcan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 35 | Mika Wallentowitz | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 13 | 6.21 |
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 19 | 6 | |
| 25 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 3 | 40 | 6.92 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 6 | Adam Markhiev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 6.87 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 34 | 6.23 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 32 | 6.61 | |
| 15 | Tim Drexler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

