FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs SC Paderborn 07, 23h30 ngày 02/05
Schalke 04
+0.5 1.03
-0.5 0.83
2.5 0.50
u 1.50
3.50
1.80
3.70
+0.25 1.03
-0.25 0.93
1.25 0.80
u 1.00
4
2.3
2.5
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Schalke 04 vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Schalke 04 vs SC Paderborn 07, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Schalke 04 vs SC Paderborn 07, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Schalke 04 vs SC Paderborn 07 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs SC Paderborn 07
0 - 1 Raphael Obermair
Ra sân: Amin Younes
0 - 2 Marvin Mehlem Kiến tạo: Ilyas Ansah
Ra sân: Emil Hojlund
Ra sân: Janik Bachmann
Ra sân: Taylan Bulut
Ra sân: Paul Seguin
Santiago CastanedaRa sân: Sven Michel
Adriano GrimaldiRa sân: Marvin Mehlem
Marcel HoffmeierRa sân: Calvin Brackelmann
Felix PlatteRa sân: Ilyas Ansah
Sebastian KlaasRa sân: Filip Bilbija
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 8 | Amin Younes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 30 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 15 | Emil Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 12 | 6.1 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 26 | 6.88 | |
| 31 | Taylan Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 18 | 6.06 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.46 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 32 | 8.05 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.86 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 2 | 35 | 6.56 | |
| 22 | Mattes Hansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 2 | 15 | 6.52 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 38 | 6.71 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

