FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs SC Paderborn 07, 19h00 ngày 09/03
Schalke 04
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.75 0.80
u 0.90
2.10
2.75
3.75
-0.25 0.90
+0.25 0.60
1.25 1.00
u 0.70
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Schalke 04 vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Schalke 04 vs SC Paderborn 07, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Schalke 04 vs SC Paderborn 07, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Schalke 04 vs SC Paderborn 07 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs SC Paderborn 07
Ilyas Ansah
Kiến tạo: Derry John Murkin
2 - 1 Aaron Zehnter
Ra sân: Brandon Soppy
Adriano GrimaldiRa sân: Laurin Curda
2 - 2 David Kinsombi
Ra sân: Yusuf Kabadayi
Ra sân: Thomas Ouwejan
Ra sân: Bryan Lasme
Sebastian KlaasRa sân: Ilyas Ansah
Sirlord ContehRa sân: Koen Kostons
Robert LeipertzRa sân: Filip Bilbija
Mattes HansenRa sân: Kai Klefisch
Ra sân: Simon Terodde
2 - 3 Sebastian Klaas Kiến tạo: Robert Leipertz
Kiến tạo: Kenan Karaman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Simon Terodde | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.67 | |
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 21 | 6.58 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 6.91 | |
| 32 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 15 | 6.71 | |
| 7 | Paul Seguin | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 23 | 6.66 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 25 | 8.07 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 20 | 6.98 | |
| 5 | Derry John Murkin | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 21 | Brandon Soppy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 29 | 6.99 | |
| 17 | Yusuf Kabadayi | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 16 | 6.4 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | David Kinsombi | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 29 | 6.54 | |
| 1 | Pelle Boevink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 5.84 | |
| 23 | Raphael Obermair | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 3 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 16 | Visar Musliu | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 34 | 5.82 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 3 | 23 | 6.31 | |
| 7 | Filip Bilbija | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 5.75 | |
| 27 | Kai Klefisch | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 25 | 6.05 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 32 | 5.7 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 1 | 27 | 6.35 | |
| 17 | Laurin Curda | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 40 | 6.08 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

