FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs SC Paderborn 07, 00h30 ngày 29/11
Schalke 04
-0.25 1.10
+0.25 0.70
2.5 1.00
u 0.73
2.30
2.80
3.15
-0 1.10
+0 1.03
1 1.00
u 0.80
3.07
3.27
1.93
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Schalke 04 vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Schalke 04 vs SC Paderborn 07, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Schalke 04 vs SC Paderborn 07, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Schalke 04 vs SC Paderborn 07 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs SC Paderborn 07
Calvin Brackelmann
0 - 1 Laurin Curda Kiến tạo: Raphael Obermair
Kiến tạo: Moussa Sylla
Felix Gotze
Sebastian KlaasRa sân: Filip Bilbija
Sven MichelRa sân: Calvin Brackelmann
Ra sân: Christopher Antwi-Adjej
Luis EngelnsRa sân: Santiago Castaneda
Nick BatznerRa sân: Mika Baur
Laurin Curda
Ra sân: Ron Schallenberg
Ra sân: Mika Wallentowitz
Kiến tạo: Kenan Karaman
Stefano MarinoRa sân: Mattes Hansen
Ra sân: Moussa Sylla
Ra sân: Vitalie Becker
Nick Batzner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 36 | 8.8 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 27 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 10 | 49 | 7.7 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 5 | 54 | 7 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7.9 | |
| 18 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 15 | 53.57% | 3 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 2 | Felipe Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 9 | 7 | |
| 33 | Vitalie Becker | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 46 | Paul Popperl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 43 | Mertcan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 35 | Mika Wallentowitz | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 12 | 48% | 2 | 3 | 40 | 7 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 4 | 60 | 6.1 | |
| 27 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 6 | 32 | 6.4 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 37 | 24 | 64.86% | 5 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 9 | Nick Batzner | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 30 | Stefano Marino | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 3 | 51 | 7.6 | |
| 22 | Mattes Hansen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 2 | 82 | 6.8 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 5 | 42 | 6.3 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 42 | 6.8 | |
| 6 | Luis Engelns | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

