FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs SV Elversberg, 20h30 ngày 18/05
Schalke 04
+1 0.82
-1 1.06
2.5 0.36
u 2.00
4.50
1.50
4.45
+0.25 0.82
-0.25 0.73
1.5 1.00
u 0.80
4.3
1.87
2.67
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Schalke 04 vs SV Elversberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Schalke 04 vs SV Elversberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Schalke 04 vs SV Elversberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Schalke 04 vs SV Elversberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs SV Elversberg
Lukas Petkov Goal cancelled
0 - 1 Lukas Petkov Kiến tạo: Fisnik Asllani
Florian Le Joncour
Lukas Pinckert
0 - 2 Maurice Neubauer Kiến tạo: Lukas Petkov
Ra sân: Adrian Tobias Gantenbein
Ra sân: Mehmet Can Aydin
Ra sân: Max Gruger
Ra sân: Derry John Murkin
Ra sân: Tobias Mohr
Luca Pascal SchnellbacherRa sân: Tom Zimmerschied
Maximilian RohrRa sân: Lukas Petkov
Kiến tạo: Amin Younes
Frederik SchmahlRa sân: Fisnik Asllani
Carlo SickingerRa sân: Semih Sahin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS SV Elversberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs SV Elversberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Pierre-Michel Lasogga | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 5 | 13 | 6.68 | ||
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 34 | 5.73 | |
| 8 | Amin Younes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 7.02 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 29 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 8 | 1 | 52 | 6.72 | |
| 30 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 19 | 6.59 | |
| 18 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 46 | 6.77 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 0 | 56 | 6.31 | |
| 21 | Yassin Ben Balla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 22 | 7.01 | |
| 17 | Adrian Tobias Gantenbein | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 47 | 5.62 | |
| 37 | Max Gruger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 31 | Taylan Bulut | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 64 | 7.1 |
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 2 | 79 | 6.46 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 4 | 1 | 71 | 7.34 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.25 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 29 | 8.11 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 70 | 6.97 | |
| 10 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 42 | 7.8 | |
| 30 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 58 | 6.62 | |
| 6 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 4 | 48 | 6.82 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 65 | 6.26 | |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 54 | 6.85 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

