FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs SV Wehen Wiesbaden, 19h00 ngày 17/02
Schalke 04
-0.75 0.96
+0.75 0.92
2.75 0.74
u 0.96
1.65
3.92
3.97
-0.25 0.96
+0.25 0.89
1.25 1.03
u 0.67
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Schalke 04 vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Schalke 04 vs SV Wehen Wiesbaden, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Schalke 04 vs SV Wehen Wiesbaden, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Schalke 04 vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs SV Wehen Wiesbaden
Amar CaticRa sân: Lasse Gunther
Aleksandar Vukotic
Ra sân: Darko Churlinov
Nico RiebleRa sân: Thijmen Goppel
Kianz FroeseRa sân: Franko Kovacevic
Gino FechnerRa sân: Bjarke Jacobsen
Lee Hyun-juRa sân: Nikolas Agrafiotis
Ra sân: Blendi Idrizi
Ra sân: Cedric Brunner
Ra sân: Kenan Karaman
Kianz Froese
Ra sân: Thomas Ouwejan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS SV Wehen Wiesbaden
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs SV Wehen Wiesbaden
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 36 | 7.59 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 4 | 60 | 7.51 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.54 | |
| 32 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 28 | 6.78 | |
| 7 | Paul Seguin | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 2 | 55 | 6.41 | |
| 25 | Timo Baumgartl | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 51 | 6.74 | |
| 27 | Cedric Brunner | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Defender | 0 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 10 | 2 | 41 | 6.82 | |
| 23 | Darko Churlinov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 53 | 6.5 | |
| 18 | Blendi Idrizi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 6.34 |
SV Wehen Wiesbaden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Florian Stritzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 6.81 | |
| 4 | Sascha Mockenhaupt | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 2 | 42 | 6.63 | |
| 19 | Bjarke Jacobsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 1 | 1 | 48 | 6.73 | |
| 24 | Marcus Mathisen | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 4 | 43 | 7.07 | |
| 14 | Franko Kovacevic | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 26 | Aleksandar Vukotic | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 38 | 6.73 | |
| 9 | Thijmen Goppel | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 1 | 41 | 6.45 | |
| 29 | Lasse Gunther | Defender | 1 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 1 | 3 | 40 | 6.95 | |
| 25 | Nikolas Agrafiotis | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 28 | 6.18 | |
| 8 | Nick Batzner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 41 | 6.15 | |
| 7 | Robin Heusser | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 2 | 46 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

