FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Schalke 04 vs VfB Stuttgart, 00h30 ngày 26/02
Schalke 04
Bundesliga » 1
KQBD Schalke 04 vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Schalke 04 vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Schalke 04 vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Schalke 04 vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs VfB Stuttgart
Kiến tạo: Michael Frey
Kiến tạo: Rodrigo Zalazar
Dan Axel ZagadouRa sân: Hiroki Ito
Tanguy CoulibalyRa sân: Gil Dias
Josha VagnomanRa sân: Waldemar Anton
2 - 1 Borna Sosa Kiến tạo: Atakan Karazor
Ra sân: Tom Krauss
Borna Sosa
Ra sân: Rodrigo Zalazar
Ra sân: Michael Frey
Ra sân: Marius Bulter
Tiago Barreiros de Melo TomasRa sân: Genki Haraguchi
Luca PfeifferRa sân: Chris Fuhrich
Ra sân: Dominick Drexler
Atakan Karazor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 0 | 51 | 6.26 | |
| 8 | Danny Latza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 9 | Simon Terodde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 42 | 6.48 | |
| 24 | Dominick Drexler | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 30 | 7.32 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 26 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 25 | 7.25 | |
| 33 | Eder Fabian Alvarez Balanta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 11 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 2 | 35 | 7.72 | |
| 30 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 29 | 6.2 | |
| 6 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 41 | 7.11 | |
| 3 | Leo Greiml | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 5 | 0 | 52 | 8.52 | |
| 25 | Moritz Jenz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 56 | 6.27 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 0 | 41 | 6.96 | |
| 41 | Henning Matriciani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 46 | 6.18 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 33 | 6.01 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 40 | 5.97 | |
| 3 | Wataru ENDO | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 3 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 5 | 68 | 6.63 | |
| 33 | Fabian Bredlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 56 | 6.73 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 61 | 6.23 | |
| 31 | Gil Dias | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 4 | 43 | 31 | 72.09% | 21 | 1 | 84 | 8.4 | |
| 5 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 2 | 89 | 6.24 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 40 | 7.02 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 4 | 62 | 7.02 | |
| 22 | Chris Fuhrich | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 57 | 6.98 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 6.66 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 38 | 6.02 | |
| 20 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 7 | Tanguy Coulibaly | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 37 | 6.41 | |
| 10 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

