FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Scotland vs Croatia, 02h45 ngày 16/11
Scotland
+0.25 0.96
-0.25 0.84
2.5 0.91
u 0.80
2.95
2.12
3.35
+0.25 0.96
-0.25 1.30
1 0.98
u 0.88
UEFA Nations League
KQBD Scotland vs Croatia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Scotland vs Croatia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Scotland vs Croatia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Scotland vs Croatia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Scotland vs Croatia
Petar Sucic
Duje Caleta-Car

Petar Sucic
Luka Modric
Ra sân: Grant Hanley
Ivan PerisicRa sân: Luka Sucic
Mario PasalicRa sân: Andrej Kramaric
Ra sân: Kenny Mclean
Ra sân: Ryan Christie
Ra sân: Tommy Conway
Nikola VlasicRa sân: Martin Baturina
Marko PjacaRa sân: Kristijan Jakic
Ra sân: Ben Doak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Scotland VS Croatia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Scotland vs Croatia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Scotland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 29 | 7.05 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 50 | 6.53 | |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 11 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 6 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 45 | 6.86 | |
| 2 | Anthony Ralston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 4 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 5.88 | |
| 8 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 51 | 6.47 | |
| 19 | Tommy Conway | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | ||
| 18 | Ben Doak | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.29 |
Croatia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 46 | 6.79 | |
| 9 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.55 | |
| 5 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 2 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 1 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.59 | |
| 21 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 6 | 1 | 31 | 6.86 | |
| 4 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 6 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 32 | 6.52 | |
| 16 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 17 | Petar Sucic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 4.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

