FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Scotland vs Cyprus, 21h00 ngày 25/03
Scotland
-2 0.82
+2 0.98
1.5 1.30
u 0.35
1.18
10.00
5.80
-0.25 0.82
+0.25 0.40
1.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Scotland vs Cyprus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Scotland vs Cyprus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Scotland vs Cyprus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Scotland vs Cyprus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Scotland vs Cyprus
Grigoris Kastanos
Dani SpoljaricRa sân: Ioannis Kousoulos
Nicholas Ioannou
Ra sân: Che Adams
Ra sân: Ryan Jack
Ra sân: Stuart Armstrong
Andronikos KakoullisRa sân: Ioannis Pittas
Charalampos CharalampousRa sân: Charis Kyriakou
Loizos LoizouRa sân: Alexandros Gogic
Marinos TzionisRa sân: Grigoris Kastanos
Ra sân: Aaron Hickey
Kiến tạo: Lyndon Dykes
Kiến tạo: Andrew Robertson

Nicholas Ioannou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Scotland VS Cyprus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Scotland vs Cyprus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Scotland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ryan Jack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 6.55 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 3 | 78 | 6.99 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 4 | 0 | 57 | 6.82 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 46 | 7.36 | |
| 8 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 13 | 0 | 84 | 6.28 | |
| 11 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 6 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 100 | 83 | 83% | 4 | 0 | 113 | 6.84 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 11 | 6.25 | |
| 15 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 1 | 4 | 81 | 7.03 | |
| 4 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 22 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 61 | 6.81 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.17 |
Cyprus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Valentin Roberge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 1 | 65 | 6.66 | |
| 18 | Kostakis Artymatas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 6.06 | |
| 6 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 48 | 6.66 | |
| 10 | Charis Kyriakou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 4 | Nicholas Ioannou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 49 | 6.31 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 39 | 6.61 | |
| 15 | Minas Antoniou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 47 | 6.83 | |
| 23 | Ioannis Pittas | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 23 | 6.02 | |
| 13 | Ioannis Kousoulos | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 32 | 6.58 | |
| 19 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 4 | 54 | 6.64 | |
| 21 | Marinos Tzionis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 16 | Dani Spoljaric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 23 | 6.19 | |
| 11 | Andronikos Kakoullis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.42 | |
| 17 | Loizos Loizou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 5 | Charalampos Charalampous | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 12 | Demetris Demetriou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 28 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

