FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Scotland vs Đan Mạch, 02h45 ngày 19/11
Scotland
+0.5 0.80
-0.5 1.00
2.5 0.91
u 0.80
3.25
2.00
3.30
+0.25 0.80
-0.25 1.10
1 0.83
u 0.98
4
2.63
2.2
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Scotland vs Đan Mạch hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Scotland vs Đan Mạch, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Scotland vs Đan Mạch, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Scotland vs Đan Mạch hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Scotland vs Đan Mạch
Kiến tạo: Ben Doak
Joachim Andersen
Ra sân: Ben Doak
Rasmus Nissen Kristensen
Gustav Isaksen Penalty awarded
1 - 1 Rasmus Hojlund

Rasmus Nissen Kristensen
Ra sân: Lyndon Dykes
Jannik VestergaardRa sân: Mikkel Damsgaard
Ra sân: Ryan Christie
Ra sân: Aaron Hickey
Kiến tạo: Lewis Ferguson
2 - 2 Patrick Dorgu Kiến tạo: Andreas Christensen
Christian NorgaardRa sân: Rasmus Hojlund
Mika BierithRa sân: Gustav Isaksen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Scotland VS Đan Mạch
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Scotland vs Đan Mạch
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Scotland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 21 | 6.71 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 11 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 7.39 | |
| 16 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 3 | 15 | 6.27 | |
| 4 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.91 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 17 | Ben Doak | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 13 | 6.93 |
Đan Mạch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 5.81 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 87 | 81 | 93.1% | 1 | 1 | 98 | 6.73 | |
| 6 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 3 | 86 | 6.57 | |
| 2 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 2 | 74 | 6.11 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 48 | 4.84 | |
| 14 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 6 | 2 | 59 | 6.36 | |
| 21 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 2 | 76 | 6.41 | |
| 8 | Gustav Isaksen | Forward | 1 | 0 | 4 | 23 | 21 | 91.3% | 7 | 0 | 42 | 7.16 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 22 | 6.93 | |
| 17 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 49 | 41 | 83.67% | 6 | 1 | 80 | 6.7 | |
| 12 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

