FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Scotland vs Hungary, 02h00 ngày 24/06
Scotland
-0 0.80
+0 1.06
2.5 0.70
u 1.05
2.40
2.70
3.15
-0 0.80
+0 1.05
1.25 1.15
u 0.73
EURO
KQBD Scotland vs Hungary hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Scotland vs Hungary, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Scotland vs Hungary, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Scotland vs Hungary hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Scotland vs Hungary
Callum Styles
Willi Orban
Andras Schafer
Adam NagyRa sân: Callum Styles
Martin AdamRa sân: Barnabas Varga
Attila SzalaiRa sân: Marton Dardai
Laszlo Kleinheisler
Ra sân: John McGinn
Ra sân: Che Adams
Ra sân: Billy Gilmour
Ra sân: Anthony Ralston
Zsolt NagyRa sân: Milos Kerkez
Kevin CsobothRa sân: Bendeguz Bolla
Ra sân: Andrew Robertson
Kevin Csoboth
0 - 1 Kevin Csoboth Kiến tạo: Roland Sallai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Scotland VS Hungary
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Scotland vs Hungary
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Scotland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 81 | 69 | 85.19% | 0 | 9 | 95 | 7.45 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 1 | 16 | 6.26 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 10 | 6.21 | |
| 8 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 2 | 72 | 6.12 | |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 2 | 51 | 6.83 | |
| 11 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 6 | 5.88 | |
| 18 | Lewis Morgan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 26 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 7 | 85 | 6.73 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 26 | 6.01 | |
| 13 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 6 | 71 | 6.72 | |
| 2 | Anthony Ralston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 2 | 41 | 6.74 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 52 | 7.37 | |
| 4 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 35 | 6.22 | |
| 14 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 4 | 3 | 74 | 6.87 |
Hungary
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 18 | Zsolt Nagy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 6 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 1 | 56 | 6.76 | |
| 8 | Adam Nagy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 21 | Endre Botka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 6 | 56 | 7.37 | |
| 9 | Martin Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.43 | |
| 20 | Roland Sallai | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 36 | 7.58 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 23 | 6.36 | |
| 17 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 6.28 | |
| 10 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 46 | 35 | 76.09% | 6 | 0 | 76 | 7.24 | |
| 4 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 3 | 61 | 7.02 | |
| 14 | Bendeguz Bolla | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 24 | Marton Dardai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 3 | 41 | 6.6 | |
| 23 | Kevin Csoboth | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.12 | |
| 11 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 31 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

