FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Scotland vs Thụy Sĩ, 02h00 ngày 20/06
Scotland
+0.25 1.00
-0.25 0.82
2.5 1.20
u 0.62
3.75
1.90
3.20
+0.25 1.00
-0.25 1.13
0.5 0.44
u 1.63
EURO
KQBD Scotland vs Thụy Sĩ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Scotland vs Thụy Sĩ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Scotland vs Thụy Sĩ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Scotland vs Thụy Sĩ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Scotland vs Thụy Sĩ
Kiến tạo: Callum McGregor
1 - 1 Xherdan Shaqiri
Ricardo Rodriguez
Dan Ndoye Goal Disallowed
Breel Donald EmboloRa sân: Xherdan Shaqiri
Ra sân: Kieran Tierney
Fabian RiederRa sân: Ruben Vargas
Vincent SierroRa sân: Remo Freuler
Ra sân: Billy Gilmour
Breel Donald Embolo Goal Disallowed
Zeki AmdouniRa sân: Dan Ndoye
Leonidas StergiouRa sân: Silvan Widmer
Vincent Sierro
Ra sân: Che Adams
Ra sân: John McGinn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Scotland VS Thụy Sĩ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Scotland vs Thụy Sĩ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Scotland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 55 | 6.37 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 3 | 20 | 6.2 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 8 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 46 | 7.03 | |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 7 | 1 | 53 | 7.03 | |
| 11 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 26 | Scott McKenna | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 2 | 13 | 6 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 20 | 6.47 | |
| 6 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 54 | 6.08 | |
| 13 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 5 | 48 | 6.56 | |
| 2 | Anthony Ralston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 3 | 49 | 5.98 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 22 | 55% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 4 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 2 | 44 | 7.73 | |
| 14 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 51 | 6.26 |
Thụy Sĩ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Xherdan Shaqiri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 1 | 35 | 7.03 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 10 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 2 | 65 | 6.76 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 56 | 6.21 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 22 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 58 | 45 | 77.59% | 2 | 2 | 72 | 6.8 | |
| 3 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 44 | 6.24 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 5 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 2 | 60 | 6.48 | |
| 16 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 58 | 6.45 | |
| 17 | Ruben Vargas | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 19 | Dan Ndoye | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 2 | Leonidas Stergiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 26 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

