FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs Colorado Rapids, 08h25 ngày 27/02
Seattle Sounders
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Seattle Sounders vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Seattle Sounders vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Seattle Sounders vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Seattle Sounders vs Colorado Rapids
Kevin CabralRa sân: Michael Barrios
Ra sân: Cristian Roldan
Danny WilsonRa sân: Keegan Rosenberry
Ra sân: Heber Araujo dos Santos
Ra sân: Joao Paulo Mior
Max AlvesRa sân: Ralph Priso-Mbongue
Braian GalvánRa sân: Sam Nicholson
Ra sân: Albert Rusnak
Ra sân: Jordan Morris
Kevin Cabral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Seattle Sounders VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Seattle Sounders vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 24 | 7.25 | |
| 10 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 52 | 43 | 82.69% | 10 | 1 | 76 | 7.54 | |
| 19 | Heber Araujo dos Santos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 12 | Freddy Montero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.49 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 50 | 79.37% | 2 | 2 | 80 | 7.44 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 0 | 63 | 7.13 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 4 | 39 | 9.58 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 53 | 7.8 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 5 | 51 | 8.89 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 4 | 57 | 8.17 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 66 | 53 | 80.3% | 2 | 2 | 95 | 7.71 | |
| 84 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 75 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 4 | 42 | 7.61 | |
| 99 | Dylan Teves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 28 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 39 | 5.61 | |
| 22 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 5 | 72 | 5.85 | |
| 16 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 72 | 6.07 | |
| 12 | Michael Barrios | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 30 | 5.64 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 56 | 5.99 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 9 | 0 | 77 | 6.77 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 79 | 5.18 | |
| 29 | Braian Galván | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 46 | 6.04 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 97 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 50 | 6.08 | |
| 8 | Max Alves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 42 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

