FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs FC Kansas City, 06h20 ngày 16/09
Seattle Sounders
-1 0.88
+1 0.92
2.5 0.67
u 1.10
1.44
5.40
4.30
-0.5 0.88
+0.5 0.73
1.25 1.05
u 0.75
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Seattle Sounders vs FC Kansas City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Seattle Sounders vs FC Kansas City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Seattle Sounders vs FC Kansas City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Seattle Sounders vs FC Kansas City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Seattle Sounders vs FC Kansas City
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Seattle Sounders VS FC Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Seattle Sounders vs FC Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 42 | 37 | 88.1% | 9 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 28 | 7.2 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 4 | 76 | 7.3 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 0 | 68 | 8.1 | |
| 14 | Paul Rothrock | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 42 | 8.3 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 2 | 74 | 7.1 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 1 | 77 | 8 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 39 | 6.6 |
FC Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johnny Russell | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Forward | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 29 | Tim Melia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 54 | Remi Walter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 14 | Tim Leibold | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 5 | 1 | 68 | 7.2 | |
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 26 | Erik Thommy | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 6 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Forward | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 1 | 55 | 6.1 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 10 | Daniel Salloi | Forward | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 4 | Robert Voloder | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 2 | 58 | 6.6 | |
| 23 | William Agada | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 30 | Stephen Afrifa | Forward | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

