FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs Houston Dynamo, 08h00 ngày 29/10
Seattle Sounders
Pen [5-4]
-0.75 0.98
+0.75 0.82
2.5 1.05
u 0.70
1.74
4.00
3.50
-0.25 0.98
+0.25 0.88
1 0.95
u 0.85
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Seattle Sounders vs Houston Dynamo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Houston Dynamo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Seattle Sounders vs Houston Dynamo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Seattle Sounders vs Houston Dynamo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Seattle Sounders vs Houston Dynamo
Ra sân: Jordan Morris
Ra sân: Pedro De La Vega
Hector Miguel Herrera Lopez
Adalberto Carrasquilla
Ra sân: Joao Paulo Mior
Sebastian KowalczykRa sân: Amine Bassi
Latif BlessingRa sân: Ibrahim Aliyu
Brooklyn RainesRa sân: Hector Miguel Herrera Lopez
Ra sân: Paul Rothrock
Daniel SteresRa sân: Latif Blessing
Ra sân: Nouhou Tolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Seattle Sounders VS Houston Dynamo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Seattle Sounders vs Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 9 | Raul Ruidiaz | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 34 | 32 | 94.12% | 14 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 1 | 80 | 7.8 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 66 | 8 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 4 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 14 | Paul Rothrock | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 1 | 2 | 92 | 7.6 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 75 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 2 | 71 | 7.8 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 40 | 7.7 |
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 3 | 47 | 7.3 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 5 | 1 | 86 | 7.5 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 5 | Daniel Steres | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.9 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 3 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 15 | Latif Blessing | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Amine Bassi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Forward | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 76 | 7.4 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

