FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs Inter Miami, 07h10 ngày 01/09
Seattle Sounders
-0 0.74
+0 1.08
2.5 0.57
u 1.20
2.10
2.70
3.30
-0 0.74
+0 1.05
1.25 0.90
u 0.90
2.75
3.25
2.4
Leagues Cup
KQBD Seattle Sounders vs Inter Miami hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Inter Miami, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Seattle Sounders vs Inter Miami, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Seattle Sounders vs Inter Miami hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Seattle Sounders vs Inter Miami
Kiến tạo: Alex Roldan
Telasco Jose Segovia PerezRa sân: Gonzalo Lujan Melli
Ra sân: Osaze De Rosario
Ra sân: Pedro De La Vega
Sergi Busquets Burgos
Pabrice PicaultRa sân: Ian Fray
Ra sân: Jesus Ferreira
Yannick Bright
Benjamin CremaschiRa sân: Yannick Bright
Kiến tạo: Alex Roldan
Ra sân: Paul Rothrock
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Seattle Sounders VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Seattle Sounders vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 7 | Cristian Roldan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 14 | Paul Rothrock | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 16 | Alex Roldan | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 5 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 18 | Obed Vaargas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 25 | Jackson Ragen | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Forward | 3 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7.1 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 9 | Luis Suarez | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 21 | Tadeo Allende | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 17 | Ian Fray | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 42 | Yannick Bright | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

