FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs Los Angeles FC, 09h40 ngày 21/07
Seattle Sounders
-0.25 0.94
+0.25 0.86
2.5 0.80
u 0.91
2.14
2.80
3.50
-0 0.94
+0 1.15
1 0.85
u 0.95
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Seattle Sounders vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Seattle Sounders vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Seattle Sounders vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Seattle Sounders vs Los Angeles FC
Nathan Ordaz Penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Denis Bouanga
0 - 2 Mateusz Bogusz
Ra sân: Pedro De La Vega
Ra sân: Nouhou Tolo
Ra sân: Joao Paulo Mior
Mateusz Bogusz
Kei KamaraRa sân: Nathan Ordaz
Eddie SeguraRa sân: Aaron Ray Long
Ra sân: Cristian Roldan
0 - 3 Denis Bouanga Kiến tạo: Kei Kamara
Ryan HollingsheadRa sân: Omar Antonio Campos Chagoya
David Martinez MoralesRa sân: Mateusz Bogusz
Jesus Murillo
Erik DuenasRa sân: Ilie Sanchez Farres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Seattle Sounders VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Seattle Sounders vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 9 | Raul Ruidiaz | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 0 | 79 | 6.8 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 59 | 49 | 83.05% | 5 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 3 | 84 | 6.8 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 5 | 1 | 83 | 6.8 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 3 | 56 | 6.5 | |
| 14 | Paul Rothrock | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 7 | 0 | 88 | 7 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 64 | 56 | 87.5% | 2 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 104 | 100 | 96.15% | 0 | 2 | 118 | 7.2 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 26 | 59.09% | 0 | 0 | 55 | 8 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.4 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 36 | 7.3 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 36 | 7.7 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 2 | 1 | 73 | 7.6 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 18 | Erik Duenas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

