FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs Los Angeles Galaxy, 09h40 ngày 05/10
Seattle Sounders
-1 0.90
+1 0.90
2.5 1.25
u 0.40
1.50
4.78
4.20
-0 0.90
+0 1.30
1.5 1.35
u 0.30
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Seattle Sounders vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Los Angeles Galaxy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Seattle Sounders vs Los Angeles Galaxy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Seattle Sounders vs Los Angeles Galaxy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Seattle Sounders vs Los Angeles Galaxy
Kiến tạo: Joao Paulo Mior
Kelvin Leerdam
1 - 1 Douglas Costa de Souza Kiến tạo: Julian Aude
Ra sân: Leonardo Alves Chu Franco
Dejan JoveljicRa sân: Diego Fagundez
Ra sân: Albert Rusnak
Raheem EdwardsRa sân: Julian Aude
Ra sân: Jordan Morris
Ra sân: Joao Paulo Mior
Michael BarriosRa sân: Tyler Boyd
Kiến tạo: Joshua Atencio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Seattle Sounders VS Los Angeles Galaxy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Seattle Sounders vs Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 51 | 7.78 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 7.55 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.62 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 54 | 6.74 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 73 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 28 | 6.94 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 32 | 6.48 |
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 27 | Billy Sharp | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.03 | ||
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 40 | 5.82 | |
| 18 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 35 | 5.83 | |
| 10 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 16 | Oriol Rosell Argerich | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 38 | 5.99 | ||
| 11 | Tyler Boyd | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 93 | Tony Alfaro | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 3 | Julian Aude | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 30 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

