FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs Portland Timbers, 09h30 ngày 03/09
Seattle Sounders 1
-0.75 1.00
+0.75 0.80
4.5 1.25
u 0.40
1.70
4.00
3.70
-0 1.00
+0 1.20
2.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Seattle Sounders vs Portland Timbers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Portland Timbers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Seattle Sounders vs Portland Timbers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Seattle Sounders vs Portland Timbers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Seattle Sounders vs Portland Timbers
Kiến tạo: Jackson Ragen
Kiến tạo: Raul Ruidiaz

Ra sân: Raul Ruidiaz
Dairon Estibens Asprilla RivasRa sân: Cristhian Paredes
Bi Sylvestre Franck Fortune BoliRa sân: Felipe Andres Mora Aliaga
Sebastian Hussain BlancoRa sân: Yimmi Javier Chara Zamora
2 - 1 Dairon Estibens Asprilla Rivas Kiến tạo: Zac Mcgraw
Dairon Estibens Asprilla Rivas
2 - 2 Evander da Silva Ferreira Kiến tạo: Juan David Mosquera
Ra sân: Obed Vaargas
Ra sân: Albert Rusnak
Antony Alves SantosRa sân: Santiago Moreno
Sebastian Hussain Blanco
Ra sân: Joao Paulo Mior
Dario Zuparic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Seattle Sounders VS Portland Timbers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Seattle Sounders vs Portland Timbers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.57 | |
| 9 | Raul Ruidiaz | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 7.82 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 48 | 7.37 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.67 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 7.43 | |
| 73 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 46 | 7.04 |
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Bingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 23 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 5.83 | |
| 15 | Eric Miller | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 5.97 | ||
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 5.92 | |
| 20 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.12 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 29 | 5.98 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

