FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs PSG, 02h00 ngày 24/06
Seattle Sounders
+2.25 0.86
-2.25 0.94
2.5 0.36
u 1.90
14.00
1.11
7.20
+1 0.86
-1 0.85
1.5 0.90
u 0.90
12
1.44
3.4
FIFA Club World Cup
KQBD Seattle Sounders vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Seattle Sounders vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Seattle Sounders vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải FIFA Club World Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Seattle Sounders vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Seattle Sounders vs PSG
0 - 1 Khvicha Kvaratskhelia
Joao Neves
Ra sân: Jesus Ferreira
Ra sân: Ryan Kent
Warren Zaire-EmeryRa sân: Joao Neves
Bradley BarcolaRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
0 - 2 Achraf Hakimi Kiến tạo: Bradley Barcola
Ra sân: Albert Rusnak
Ra sân: Jon Bell
Goncalo Matias RamosRa sân: Senny Mayulu
Ibrahim MbayeRa sân: Desire Doue
Ra sân: Obed Vaargas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Seattle Sounders VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Seattle Sounders vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 33 | 6.25 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 13 | Jordan Morris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 62 | 6.86 | |
| 77 | Ryan Kent | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 48 | 7.43 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 5.85 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 3 | 1 | 36 | 6.26 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 48 | 6.53 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 75 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 39 | 6.69 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 55 | 6.67 | |
| 85 | Kalani Kossa Rienzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 6.25 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.28 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 106 | 100 | 94.34% | 0 | 0 | 121 | 6.84 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 111 | 106 | 95.5% | 0 | 5 | 121 | 7.39 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 0 | 76 | 6.63 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 86 | 72 | 83.72% | 3 | 1 | 113 | 8.23 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.32 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 54 | 7.58 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 81 | 96.43% | 0 | 1 | 95 | 7.42 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 11 | 2 | 92 | 7.23 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.89 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.59 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 0 | 94 | 8.58 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 2 | 53 | 6.28 | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 37 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

