FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs Puebla, 10h10 ngày 21/08
Seattle Sounders 1
Pen [4-3]
-1.5 0.90
+1.5 0.90
3.25 0.90
u 0.70
1.29
7.00
4.90
-0.5 0.90
+0.5 0.85
1.25 0.82
u 0.78
1.8
5.2
2.25
Leagues Cup
KQBD Seattle Sounders vs Puebla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Puebla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Seattle Sounders vs Puebla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Seattle Sounders vs Puebla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Seattle Sounders vs Puebla
Ra sân: Pedro De La Vega
Alejandro Organista Orozco
Owen de Jesus GonzalezRa sân: Emiliano Gomez Dutra
Ra sân: Paul Rothrock
Esteban LozanoRa sân: Alejandro Organista Orozco
Nicolas Diaz
Ricardo Marin Sanchez
Ra sân: Nouhou Tolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Seattle Sounders VS Puebla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Seattle Sounders vs Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 2 | 102 | 8 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 70 | 61 | 87.14% | 1 | 3 | 90 | 7.4 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 96 | 91 | 94.79% | 7 | 0 | 113 | 7 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 73 | 64 | 87.67% | 10 | 0 | 102 | 6.7 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 6 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 88 | 77 | 87.5% | 2 | 2 | 110 | 7.3 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 5.1 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 74 | 6.8 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 107 | 101 | 94.39% | 0 | 4 | 115 | 7.5 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 18 | 6.4 |
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julio Jose Gonzalez Vela Alvizu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 19 | Ricardo Marin Sanchez | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 35 | 6.3 | |
| 14 | Jesus Rivas | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 5 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 30 | 6.9 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 23 | 7 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 17 | Esteban Lozano | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 2 | Juan Fedorco | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 31 | 7.6 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 18 | Ariel Gamarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

