FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs Real Salt Lake, 09h40 ngày 30/05
Seattle Sounders
-0.75 0.92
+0.75 0.88
2.5 0.70
u 1.05
1.70
4.10
3.50
-0.25 0.92
+0.25 0.95
1.25 1.10
u 0.70
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Seattle Sounders vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Seattle Sounders vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Seattle Sounders vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Seattle Sounders vs Real Salt Lake
Matty CrooksRa sân: Maikel Chang
Cristian ArangoRa sân: Anderson Andres Julio Santos
Fidel BarajasRa sân: Diego Luna
Braian Oscar Ojeda RodriguezRa sân: Nelson Palacio
Bryan Oviedo Jimenez
Ra sân: Cristian Roldan
Matty Crooks
Ra sân: Raul Ruidiaz
Alexandros KatranisRa sân: Bryan Oviedo Jimenez
Ra sân: Jordan Morris
Andrew BrodyRa sân: Philip Quinton
1 - 1 Carlos Andres Gomez
Ra sân: Joao Paulo Mior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Seattle Sounders VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Seattle Sounders vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 9 | Raul Ruidiaz | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 61 | 51 | 83.61% | 8 | 1 | 88 | 7.7 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 4 | 49 | 7.3 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 43 | 7.6 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 2 | 66 | 6.5 | |
| 14 | Paul Rothrock | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.7 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 4 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 8 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 56 | 7.1 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 4 | 56 | 6.8 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 3 | 70 | 7.2 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 16 | Maikel Chang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 39 | 7.3 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 43 | 6.5 | |
| 35 | Gavin Beavers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 8 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 83 | 7.4 | |
| 14 | Emeka Eneli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 17 | Fidel Barajas | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

