FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs Sporting Kansas City, 08h20 ngày 25/08
Seattle Sounders
-1 0.90
+1 0.90
2.5 0.36
u 2.00
1.50
4.70
4.30
-0.5 0.90
+0.5 0.80
1.5 1.00
u 0.80
2
4.75
2.75
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Seattle Sounders vs Sporting Kansas City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Sporting Kansas City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Seattle Sounders vs Sporting Kansas City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Seattle Sounders vs Sporting Kansas City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Seattle Sounders vs Sporting Kansas City
1 - 1 Mason Toye Kiến tạo: Tim Leibold
Kiến tạo: Reed Baker Whiting
Ra sân: Yeimar Pastor Gomez Andrade
Ra sân: Cristian Roldan
Kiến tạo: Danny Leyva
3 - 2 Cody Baker(OW)
Kiến tạo: Georgi Minoungou
Ian JamesRa sân: Jansen Miller
Jacob BartlettRa sân: Jake Davis
Magomed Shapi SuleymanovRa sân: Daniel Salloi
Stephen AfrifaRa sân: Mason Toye
Logan NdenbeRa sân: Tim Leibold
Ra sân: Reed Baker Whiting
Ra sân: Snyder Brunell
Ra sân: Danny Musovski
Stephen Afrifa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Seattle Sounders VS Sporting Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Seattle Sounders vs Sporting Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 57 | 6.84 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 55 | 6.86 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 19 | 8.85 | |
| 75 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 64 | 51 | 79.69% | 4 | 1 | 90 | 8.16 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 0 | 60 | 7.42 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 86 | 6.67 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 37 | 6.88 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 33 | Cody Baker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 1 | 89 | 6.26 | |
| 85 | Kalani Kossa Rienzi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 50 | 7.94 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 4 | 1 | 5 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 0 | 60 | 7.88 | |
| 37 | Snyder Brunell | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 57 | 7.73 |
Sporting Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 7 | 1 | 60 | 6.58 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 74 | 6.22 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 41 | 5.7 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 13 | Mason Toye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 28 | 7.21 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 7 | Santiago Munoz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 40 | 6.12 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 17 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 0 | 53 | 5.93 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 0 | 82 | 6.37 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 67 | 6.35 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 33 | 5.31 | |
| 30 | Stephen Afrifa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 26 | 5.85 | |
| 2 | Ian James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 30 | 5.73 | |
| 15 | Jansen Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 47 | 5.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

