FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps, 09h30 ngày 08/10
Seattle Sounders
-0.5 0.95
+0.5 0.85
0.5 1.25
u 0.40
1.94
3.05
3.73
-0 0.95
+0 1.20
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps
Alessandro SchopfRa sân: Junior Hoilett
Mathias Laborda
Alessandro Schopf
Javain BrownRa sân: Mathias Laborda
Ryan RaposoRa sân: Sam Adekugbe
Ra sân: Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez
Ra sân: Leonardo Alves Chu Franco
Ali AhmedRa sân: Pedro Jeampierre Vite Uca
Ra sân: Jordan Morris
Richmond Laryea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Seattle Sounders VS Vancouver Whitecaps
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 10 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 6 | 41 | 7.11 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 84 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 32 | 6.82 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 39 | 6.67 |
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Junior Hoilett | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 16 | 6.04 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 34 | 6.56 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 19 | 6.73 | |
| 7 | Richmond Laryea | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 44 | 6.69 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 35 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

