FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps, 09h40 ngày 21/04
Seattle Sounders 2
-0.5 0.96
+0.5 0.92
2.5 0.85
u 0.85
1.80
4.15
3.20
-0 0.96
+0 1.51
1 0.90
u 0.90
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps
Ranko Veselinovic
Ra sân: Raul Ruidiaz
0 - 1 Ryan Gauld Kiến tạo: Sam Adekugbe
Ra sân: Albert Rusnak
Ra sân: Joao Paulo Mior
Damir KreilachRa sân: Sam Adekugbe
0 - 2 OBrian White
Ryan RaposoRa sân: Pedro Jeampierre Vite Uca
Sebastian BerhalterRa sân: Alessandro Schopf
OBrian White
Javain BrownRa sân: Ali Ahmed
Jay HerdmanRa sân: Ryan Gauld
Ra sân: Jordan Morris
Adrian Andres Cubas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Seattle Sounders VS Vancouver Whitecaps
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 9 | Raul Ruidiaz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 16 | 6 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 27 | 7 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 16 | 6.7 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 39 | 5.7 |
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 32 | 100% | 2 | 0 | 43 | 7 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 47 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

