FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Séc vs Croatia, 01h45 ngày 10/10
Séc
+0.25 0.90
-0.25 0.90
2.5 0.75
u 0.95
2.85
2.20
2.90
-0 0.90
+0 0.68
1 0.73
u 1.08
3.6
2.75
2.25
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Séc vs Croatia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Séc vs Croatia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Séc vs Croatia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Séc vs Croatia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Séc vs Croatia
Marco PasalicRa sân: Ante Budimir
Franjo IvanovicRa sân: Mario Pasalic
Ra sân: Vasil Kusej
Petar Sucic
Andrej Kramaric
Ra sân: Pavel Sulc
Ra sân: Lukas Provod
Toni FrukRa sân: Ivan Perisic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Séc VS Croatia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Séc vs Croatia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Séc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matej Vydra | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.38 | |
| 20 | Jaroslav Zeleny | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 4 | 42 | 6.94 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 3 | 75 | 7.89 | |
| 19 | Tomas Chory | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 5 | 35 | 6.74 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 22 | Tomas Soucek | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 7 | Ladislav Krejci | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 57 | 7.44 | |
| 13 | Ondrej Lingr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 14 | Lukas Provod | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 39 | 6.42 | |
| 9 | Vasil Kusej | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 5 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 15 | Pavel Sulc | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 16 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 43 | 7.36 | |
| 12 | Lukas Cerv | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 3 | 40 | 6.97 | |
| 6 | Martin Vitik | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 36 | 7.29 |
Croatia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 5 | 2 | 81 | 7.04 | |
| 14 | Ivan Perisic | Forward | 4 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 2 | 42 | 6.1 | |
| 9 | Andrej Kramaric | Forward | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 40 | 6.12 | |
| 11 | Ante Budimir | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 16 | 5.98 | |
| 15 | Mario Pasalic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.46 | |
| 5 | Duje Caleta-Car | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 62 | 7.34 | |
| 1 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 41 | 7.24 | |
| 18 | Kristijan Jakic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 4 | Josko Gvardiol | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 2 | 68 | 7.37 | |
| 6 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 74 | 7.75 | |
| 19 | Toni Fruk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 21 | Marco Pasalic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 17 | Petar Sucic | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 2 | 58 | 7.31 | |
| 20 | Franjo Ivanovic | Forward | 1 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

