FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Séc vs Đảo Faroe, 02h45 ngày 23/03
Séc
-2.5 1.00
+2.5 0.82
3.25 0.96
u 0.82
1.13
22.00
8.60
-1 1.00
+1 0.88
1.25 0.83
u 1.03
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Séc vs Đảo Faroe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Séc vs Đảo Faroe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Séc vs Đảo Faroe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Séc vs Đảo Faroe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Séc vs Đảo Faroe
Ra sân: Tomas Holes
Kiến tạo: Lukas Cerv
Hallur Hansson
Joannes DanielsenRa sân: Jann Benjaminsen
Ra sân: Pavel Sulc
Ra sân: Lukas Cerv
Meinhard OlsenRa sân: Petur Knudsen
Rene JoensenRa sân: Hallur Hansson
Hanus Sörensen
Adrian Runason JustinussenRa sân: Arni Frederiksberg
Pall KlettskardRa sân: Brandur Olsen
Ra sân: Vladimir Coufal
Ra sân: Vaclav Cerny
1 - 1 Gunnar Vatnhamar Kiến tạo: Adrian Runason Justinussen
Kiến tạo: Jaroslav Zeleny
Joannes Danielsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Séc VS Đảo Faroe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Séc vs Đảo Faroe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Séc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jaroslav Zeleny | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 2 | 57 | 6.74 | |
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 8 | 1 | 68 | 7.02 | |
| 10 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 23 | 7.21 | |
| 19 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 17 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 9 | 0 | 51 | 7.15 | |
| 22 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 8 | 60 | 7.23 | |
| 7 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 1 | 0 | 75 | 6.88 | |
| 21 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 15 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 33 | 6.73 | |
| 2 | David Zima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.67 | |
| 16 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.94 | |
| 12 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 3 | 1 | 60 | 7.51 |
Đảo Faroe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hallur Hansson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 5.93 | |
| 15 | Odmar Faeroe | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 17 | 6.65 | |
| 14 | Rene Joensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 7 | Arni Frederiksberg | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 3 | 1 | 31 | 5.88 | |
| 8 | Brandur Olsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 5 | 29 | 6.94 | |
| 3 | Viljornur Davidsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 2 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 11 | Petur Knudsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 5 | 18 | 6.33 | |
| 10 | Meinhard Olsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 2 | Joannes Danielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 5 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 2 | 35 | 6.82 | |
| 23 | Bardur a Reynatrod | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 4 | 18.18% | 0 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 19 | Jann Benjaminsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 20 | Hanus Sörensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

