FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Séc vs Gibraltar, 02h45 ngày 18/11
Séc
-3.75 0.83
+3.75 0.98
4.5 0.83
u 0.87
1.02
30.00
15.00
-1.75 0.83
+1.75 0.75
2 0.90
u 0.80
1.15
17
4.5
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Séc vs Gibraltar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Séc vs Gibraltar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Séc vs Gibraltar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Séc vs Gibraltar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Séc vs Gibraltar
Kiến tạo: Tomas Chory
Kiến tạo: David Doudera
Kiến tạo: Jaroslav Zeleny
Kiến tạo: Vladimir Coufal
Kiến tạo: Tomas Chory
Paddy McClaffertyRa sân: Jayce Olivero
Kian Ronan
Kiến tạo: Jaroslav Zeleny
Ra sân: Tomas Chory
Ra sân: Michal Beran
Ra sân: Tomas Soucek
Ra sân: Jaroslav Zeleny
Dan BentRa sân: Nicholas Pozo
Jaron VinetRa sân: Julian Del Rio
Kelvin MorganRa sân: Jaiden Bartolo
Jeremy PereraRa sân: Graeme Torrilla
Ra sân: Patrik Schick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Séc VS Gibraltar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Séc vs Gibraltar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Séc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jaroslav Zeleny | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 51 | 8.8 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 7 | 0 | 71 | 9.07 | |
| 10 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.79 | |
| 19 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 5 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 9.72 | |
| 22 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 4 | 63 | 8.57 | |
| 13 | David Doudera | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 0 | 40 | 8.81 | |
| 21 | Michal Beran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 53 | 7.23 | |
| 1 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.68 | |
| 18 | Krystof Danek | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 7 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 7 | 1 | 50 | 8.55 | |
| 12 | Lukas Cerv | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 17 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 47 | 7.03 | |
| 4 | Robin Hranac | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 49 | 7.6 |
Gibraltar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ethan Jolley | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 46 | 5.04 | |
| 17 | Jayce Olivero | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 5.45 | |
| 6 | Bernardo Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.42 | |
| 22 | Graeme Torrilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 38 | 5.9 | |
| 14 | Kian Ronan | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 4.86 | |
| 4 | Nicholas Pozo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 5.65 | |
| 7 | Jaiden Bartolo | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 5.43 | |
| 23 | Jaylan Hankins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 5 | 20% | 0 | 0 | 32 | 5.35 | |
| 18 | Paddy McClafferty | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 8 | James Scanlon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 20 | 5.25 | |
| 2 | Kai Mauro | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 32 | 5.14 | |
| 9 | Julian Del Rio | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 5.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

