FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Séc vs Thổ Nhĩ Kỳ, 02h00 ngày 27/06
Séc 1
-0.25 1.13
+0.25 0.81
2.5 1.00
u 0.73
2.35
2.70
3.15
-0 1.13
+0 1.05
1 1.03
u 0.83
EURO
KQBD Séc vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Séc vs Thổ Nhĩ Kỳ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Séc vs Thổ Nhĩ Kỳ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Séc vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Séc vs Thổ Nhĩ Kỳ

Salih Ozcan
Kenan Yildiz
Kaan AyhanRa sân: Salih Ozcan
Ismail Yuksek
0 - 1 Hakan Calhanoglu Kiến tạo: Ismail Yuksek
Ra sân: Adam Hlozek
Ra sân: Jindrich Stanek
Ra sân: Mojmir Chytil
Okay YokusluRa sân: Ismail Yuksek
Fehmi Mert Gunok
Kiến tạo: Robin Hranac
Hakan Calhanoglu
Ugurcan Cakir
Ra sân: Lukas Provod
Cenk TosunRa sân: Arda Guler
Muhammed Kerem AkturkogluRa sân: Kenan Yildiz
Ra sân: David Jurasek
Mert Muldur
Samet Akaydin
Orkun KokcuRa sân: Hakan Calhanoglu
1 - 2 Cenk Tosun Kiến tạo: Orkun Kokcu
Arda Guler
Kaan Ayhan
Orkun Kokcu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Séc VS Thổ Nhĩ Kỳ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Séc vs Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Séc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 2 | 2 | 50 | 6.45 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 3 | 51 | 6.62 | |
| 7 | Antonin Barak | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 4.85 | |
| 19 | Tomas Chory | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 13 | 6.14 | |
| 1 | Jindrich Stanek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 22 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 7 | 35 | 7.74 | |
| 11 | Jan Kuchta | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 39 | 6.35 | |
| 20 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 14 | Lukas Provod | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 9 | Adam Hlozek | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 13 | 6.01 | |
| 16 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 15 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 12 | 6 | 50% | 5 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 26 | Matej Jurasek | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 4 | Robin Hranac | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 5.9 |
Thổ Nhĩ Kỳ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 1 | 52 | 5.95 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 7.05 | |
| 22 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.35 | |
| 5 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 10 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 2 | 1 | 46 | 6.94 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 1 | 76 | 7.09 | |
| 15 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 40 | 6.42 | |
| 3 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 6 | 65 | 7.17 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 0 | 73 | 6.82 | |
| 4 | Samet Akaydin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 3 | 68 | 7.1 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 62 | 7.24 | |
| 21 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 2 | 44 | 7.84 | |
| 8 | Arda Guler | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 5 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 19 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 39 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

