FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Senegal vs Botswana, 22h00 ngày 23/12
Senegal
-1.5 0.80
+1.5 0.91
2.5 0.75
u 0.95
1.25
12.00
5.00
-1 0.80
+1 0.98
0.5 0.35
u 2.00
1.42
11
2.9
CAN Cup
KQBD Senegal vs Botswana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Senegal vs Botswana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Senegal vs Botswana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Senegal vs Botswana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Senegal vs Botswana
Gape Mohutsiwa
Kiến tạo: Ismail Jakobs
Omaatla Kebatho
Kiến tạo: Ismaila Sarr
Tumisang Orebonye↓Ra sân:
Thabang SesinyiRa sân: Omaatla Kebatho
Ra sân: Pape Alassane Gueye
Ra sân: Iliman Ndiaye
Ra sân: Nicolas Jackson
Ra sân: Sadio Mane
Gape Mohutsiwa↓Ra sân:
Thatayaone KgamanyaneRa sân: Kabelo Seakanyeng
Gilbert BarutiRa sân: Mothusi Cooper
Ra sân: Ismaila Sarr
Kiến tạo: Cheikh Tidiane Sabaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Senegal VS Botswana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Senegal vs Botswana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Senegal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.95 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 9 | 6 | 2 | 3 | 3 | 100% | 5 | 0 | 18 | 7.58 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.67 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.52 | |
| 18 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 12 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.93 | |
| 15 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 5 | 0 | 14 | 6.65 | |
| 26 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.57 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 9 | 0 | 22 | 7.46 | |
| 21 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.74 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 7 | 5 | 3 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 8.44 | |
| 13 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 2 | 2 | 100% | 4 | 0 | 9 | 7.27 | |
| 8 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.29 | |
| 27 | Ibrahim Mbaye | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.37 |
Botswana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Thabang Sesinyi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 7 | Kabelo Seakanyeng | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 4 | Mosha Gaolaolwe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 5.77 | |
| 3 | Thatayaone Ditlhokwe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.97 | |
| 11 | Tumisang Orebonye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 7 | 5.82 | |
| 17 | Thatayaone Kgamanyane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 18 | Lebogang Ditsele | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.75 | |
| 5 | Alford Velaphi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 14 | 5.81 | |
| 6 | Gape Mohutsiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.73 | |
| 23 | Goitseone Phoko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 27 | 8.59 | |
| 12 | Mothusi Johnson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 9 | Omaatla Kebatho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 22 | Gilbert Baruti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 15 | Mothusi Cooper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

