FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Senegal vs CH Congo, 22h00 ngày 27/12
Senegal
-0.75 0.78
+0.75 1.00
2.5 1.35
u 0.35
1.58
5.88
3.10
-0.25 0.78
+0.25 1.05
0.75 0.75
u 1.05
2.3
5.62
1.9
CAN Cup
KQBD Senegal vs CH Congo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Senegal vs CH Congo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Senegal vs CH Congo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Senegal vs CH Congo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Senegal vs CH Congo
0 - 1 Cedric Bakambu
Ra sân: Ismaila Sarr
Nathanael MbukuRa sân: Theo Bongonda
Fiston MayeleRa sân: Cedric Bakambu
Edo KayembeRa sân: Ngal Ayel Mukau
Joris KayembeRa sân: Fuka Arthur Masuaku
Ra sân: Pape Alassane Gueye
Ra sân: Nicolas Jackson
Michel-Ange BalikwishaRa sân: Elia Meschack
Ra sân: Iliman Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Senegal VS CH Congo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Senegal vs CH Congo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Senegal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 5 | 0 | 15 | 7.01 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.54 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 18 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 15 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 5 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 26 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 7 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 21 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 13 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 8 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 27 | Ibrahim Mbaye | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.18 |
CH Congo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |||
| 17 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 7.19 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 4 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 22 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 12 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 4 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 2 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 25 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 13 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 7 | Nathanael Mbuku | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 27 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 6 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 19 | Fiston Mayele | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

