FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Serbia vs Bulgaria, 21h00 ngày 19/11
Serbia
-1.75 0.76
+1.75 1.04
4.5 1.05
u 0.60
1.16
14.00
5.58
-0.25 0.76
+0.25 0.30
1.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Serbia vs Bulgaria hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Serbia vs Bulgaria, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Serbia vs Bulgaria, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Serbia vs Bulgaria hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Serbia vs Bulgaria
Alex Petkov
Georgi RusevRa sân: Martin Minchev
1 - 1 Georgi Rusev Kiến tạo: Aleksandar Kolev
Ra sân: Filip Djuricic
1 - 2 Kiril Despodov Kiến tạo: Filip Krastev
Ra sân: Andrija Zivkovic
Ra sân: Sasa Lukic
Ilian IlievRa sân: Aleksandar Kolev
Preslav BorukovRa sân: Filip Krastev
Ivaylo ChochevRa sân: Andrian Kraev
Kiến tạo: Dusan Tadic
Ra sân: Filip Kostic
Ra sân: Aleksandar Mitrovic
Svetoslav KovachevRa sân: Kiril Despodov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Serbia VS Bulgaria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Serbia vs Bulgaria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Serbia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 41 | 6.85 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 9 | 0 | 49 | 6.82 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 9 | 0 | 49 | 6.61 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 47 | 6.57 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 39 | 7.41 | |
| 15 | Srdjan Babic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 47 | 6.68 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 23 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 55 | 7.48 | |
| 22 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.53 |
Bulgaria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kiril Despodov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 15 | Zhivko Atanasov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 29 | 6.36 | |
| 1 | Daniel Naumov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 7.16 | |
| 21 | Martin Minchev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.79 | |
| 5 | Alex Petkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 6.39 | |
| 7 | Georgi Rusev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Ivan Turitsov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 2 | Viktor Popov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 43 | 6.61 | |
| 4 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 20 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.29 | |
| 8 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.17 | |
| 17 | Aleksandar Kolev | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 8 | 29 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

