FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Serbia vs Hungary, 01h45 ngày 08/09
Serbia
-0.5 0.84
+0.5 0.96
3.5 1.15
u 0.50
1.84
3.75
3.30
-0 0.84
+0 1.35
3.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Serbia vs Hungary hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Serbia vs Hungary, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Serbia vs Hungary, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Serbia vs Hungary hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Serbia vs Hungary
1 - 1 Barnabas Varga Kiến tạo: Roland Sallai
1 - 2 Willi Orban Kiến tạo: Adam Lang
Ra sân: Filip Kostic
Ra sân: Nemanja Radonjic
Ra sân: Nemanja Maksimovic
Barnabas Varga
Attila FiolaRa sân: Milos Kerkez
Martin AdamRa sân: Barnabas Varga
Mihaly KataRa sân: Adam Nagy
Ra sân: Dusan Vlahovic
Ra sân: Dusan Tadic
Attila Szalai
Kevin CsobothRa sân: Roland Sallai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Serbia VS Hungary
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Serbia vs Hungary
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Serbia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 6.08 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 15 | 6.21 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 3 | 45 | 6.5 | |
| 20 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 36 | 6.63 | |
| 5 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 31 | 6.27 | |
| 18 | Dusan Vlahovic | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 10 | 6.05 | ||
| 23 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 7 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 45 | 5.71 | |
| 2 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 35 | 6.15 |
Hungary
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 30 | 6.79 | |
| 6 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 50 | 6.92 | |
| 8 | Adam Nagy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 1 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 2 | Adam Lang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 20 | Roland Sallai | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 29 | 6.85 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 20 | 7.27 | |
| 17 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 39 | 6.57 | |
| 10 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 2 | 0 | 32 | 6.67 | |
| 4 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 43 | 5.64 | |
| 11 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

