FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Serbia vs Latvia, 00h00 ngày 17/11
Serbia
-2.25 0.97
+2.25 0.76
2.5 0.44
u 1.60
1.12
13.00
7.00
-1 0.97
+1 0.75
1.25 0.85
u 0.95
1.35
15
2.98
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Serbia vs Latvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Serbia vs Latvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Serbia vs Latvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Serbia vs Latvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Serbia vs Latvia
0 - 1 Vladislavs Gutkovskis Kiến tạo: Lukass Vapne
Ra sân: Nemanja Radonjic
Ra sân: Sasa Lukic
Ra sân: Starhinja Pavlovic
Kiến tạo: Andrija Zivkovic
Roberts Savalnieks
Kiến tạo: Andrija Zivkovic
Eduards Daskevics
Marko RegzaRa sân: Vladislavs Gutkovskis
Aleksejs SaveljevsRa sân: Janis Ikaunieks
Vitalijs JagodinskisRa sân: Maksims Tonisevs
Kristers PenkevicsRa sân: Eduards Daskevics
Ra sân: Luka Jovic
Ingars PulisRa sân: Lukass Vapne
Ra sân: Marko Grujic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Serbia VS Latvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Serbia vs Latvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Serbia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.62 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 8 | Luka Jovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 5 | Marko Grujic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 7 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 10 | Sasa Lukic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 3 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 20 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.18 | |
| 16 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.24 |
Latvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 9 | Vladislavs Gutkovskis | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 10 | Janis Ikaunieks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 23 | Rihards Matrevics | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 19 | Maksims Tonisevs | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 17 | Lukass Vapne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 15 | Dmitrijs Zelenkovs | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 21 | Deniss Melniks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 4 | Roberts Veips | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | ||
| 7 | Eduards Daskevics | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

