FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Serbia vs Lithuania, 02h45 ngày 25/03
Serbia
-3 0.80
+3 1.00
3.75 0.84
u 0.86
1.04
25.00
9.20
-1.25 0.80
+1.25 0.95
1.75 0.95
u 0.75
EURO
KQBD Serbia vs Lithuania hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Serbia vs Lithuania, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Serbia vs Lithuania, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Serbia vs Lithuania hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Serbia vs Lithuania
Kiến tạo: Filip Kostic
Kiến tạo: Dusan Tadic
Vykintas SlivkaRa sân: Paulius Golubickas
Arvydas NovikovasRa sân: Eligijus Jankauskas
Ra sân: Dusan Vlahovic
Ra sân: Sasa Lukic
Ra sân: Dusan Tadic
Daniel RomanovskijRa sân: Gvidas Gineitis
Karolis LaukzemisRa sân: Paulauskas G
Ra sân: Aleksandar Mitrovic
Ra sân: Andrija Zivkovic
Rolandas BaravykasRa sân: Markas Beneta
Vykintas Slivka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Serbia VS Lithuania
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Serbia vs Lithuania
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Serbia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 34 | 26 | 76.47% | 6 | 0 | 50 | 8.56 | |
| 17 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 9 | 0 | 56 | 7.44 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 29 | 7.25 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 52 | 6.97 | |
| 20 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 16 | Marko Grujic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 1 | 0 | 56 | 7.02 | |
| 18 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 7.4 | |
| 23 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 8 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 2 | 75 | 7.15 | |
| 22 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 54 | 6.45 | |
| 2 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 67 | 84.81% | 0 | 0 | 86 | 6.78 | |
| 5 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 0 | 65 | 6.71 |
Lithuania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Arvydas Novikovas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 12 | Dziugas Bartkus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 6.07 | |
| 3 | Markas Beneta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 42 | 6.09 | |
| 14 | Vykintas Slivka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Fedor Cernych | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 35 | 6 | |
| 4 | Edvinas Girdvainis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 35 | 5.96 | |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 0 | 60 | 6.63 | |
| 20 | Domantas Simkus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 8 | Eligijus Jankauskas | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 25 | 6.66 | |
| 22 | Paulius Golubickas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 19 | Paulauskas G | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 27 | 6.2 | ||
| 5 | Kipras Kazukolovas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.16 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 35 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

